延頸鶴望 yán jǐng hè wàng · duyên cảnh hạc vọng Hán Việt: duyên cảnh hạc vọng · Pinyin: yán jǐng hè wàng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 頸 (cảnh) + 鶴 (hạc) + 望 (vọng)Pinyinyán jǐng hè wàngHán Việtduyên cảnh hạc vọngCấu tạo延 + 頸 + 鶴 + 望 · duyên + cảnh + hạc + vọng nghĩa thành phần: duyên + cảnh + hạc + vọng