延頸舉踵

yán jǐng jǔ zhǒng duyên cảnh cử chủng

Hán Việt: duyên cảnh cử chủng · Pinyin: yán jǐng jǔ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (cảnh) + (cử) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟。伸长勃子,踮起脚跟。形容盼望十分殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"延颈企踵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 踵脚后跟。伸长勃子,踮起脚跟。形容盼望十分殷切。

Eng

  • Cihui 延頸舉踵 ánjǐngjǔzhǒng f.e. look forward anxiously