延頸就縛
duyên cảnh tựu phược
Hán Việt: duyên cảnh tựu phược · Pinyin: yán jǐng jiù fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 延:伸;就:接受;缚:捆绑。伸出脖子来让人捉住。指毫不抵抗,乖乖地让人捉住。
Eng
- Cihui 延頸就縛 ánjǐngjiùfù f.e. submit without resistance