延髓支 duyên tủy chi Hán Việt: duyên tủy chi Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 髓 (tủy) + 支 (chi)Hán Việtduyên tủy chiCấu tạo延 + 髓 + 支 · duyên + tủy + chi nghĩa thành phần: duyên + tủy + chi Nghĩa EngCihui oblongatum