延鷺堠 yán lù hòu · duyên lộ hậu Hán Việt: duyên lộ hậu · Pinyin: yán lù hòu Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 鷺 (lộ) + 堠 (hậu)Pinyinyán lù hòuHán Việtduyên lộ hậuCấu tạo延 + 鷺 + 堠 · duyên + lộ + hậu nghĩa thành phần: duyên + lộ + hậu