廷德爾 đình đức nhĩ Hán Việt: đình đức nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 廷 (đình) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Hán Việtđình đức nhĩCấu tạo廷 + 德 + 爾 · đình + đức + nhĩ nghĩa thành phần: đình + đức + nhĩ Nghĩa EngCihui Tyndall