建國門 jiàn guó mén · kiến quốc môn Hán Việt: kiến quốc môn · Pinyin: jiàn guó mén Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 國 (quốc) + 門 (môn)Pinyinjiàn guó ménHán Việtkiến quốc mônCấu tạo建 + 國 + 門 · kiến + quốc + môn nghĩa thành phần: kiến + quốc + môn