建太郎 jiàn tài láng · kiến thái lang Hán Việt: kiến thái lang · Pinyin: jiàn tài láng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 太 (thái) + 郎 (lang)Pinyinjiàn tài lángHán Việtkiến thái langCấu tạo建 + 太 + 郎 · kiến + thái + lang nghĩa thành phần: kiến + thái + lang