建始殿 jiàn shǐ diàn · kiến thủy điện Hán Việt: kiến thủy điện · Pinyin: jiàn shǐ diàn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 始 (thủy) + 殿 (điện)Pinyinjiàn shǐ diànHán Việtkiến thủy điệnCấu tạo建 + 始 + 殿 · kiến + thủy + điện nghĩa thành phần: kiến + thủy + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代洛阳宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代洛阳宫殿名。