建安文學 kiến an văn học Hán Việt: kiến an văn học Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 安 (an) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtkiến an văn họcCấu tạo建 + 安 + 文 + 學 · kiến + an + văn + học nghĩa thành phần: kiến + an + văn + học Nghĩa EngCihui 建安文學 iàn'ān wénxué n. literature of the Jian'an period (196-219)