建巳月 jiàn sì yuè · kiến tị nguyệt Hán Việt: kiến tị nguyệt · Pinyin: jiàn sì yuè Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 巳 (tị) + 月 (nguyệt)Pinyinjiàn sì yuèHán Việtkiến tị nguyệtCấu tạo建 + 巳 + 月 · kiến + tị + nguyệt nghĩa thành phần: kiến + tị + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏历四月。Tân Hoa Tự Điển 1.夏历四月。