建德鄉 jiàn dé xiāng · kiến đức hương Hán Việt: kiến đức hương · Pinyin: jiàn dé xiāng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 德 (đức) + 鄉 (hương)Pinyinjiàn dé xiāngHán Việtkiến đức hươngCấu tạo建 + 德 + 鄉 · kiến + đức + hương nghĩa thành phần: kiến + đức + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即建德国。Tân Hoa Tự Điển 1.即建德国。