建德國 jiàn dé guó · kiến đức quốc Hán Việt: kiến đức quốc · Pinyin: jiàn dé guó Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinjiàn dé guóHán Việtkiến đức quốcCấu tạo建 + 德 + 國 · kiến + đức + quốc nghĩa thành phần: kiến + đức + quốc