建材行 kiến tài hành Hán Việt: kiến tài hành Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 材 (tài) + 行 (hành)Hán Việtkiến tài hànhCấu tạo建 + 材 + 行 · kiến + tài + hành nghĩa thành phần: kiến + tài + hành Nghĩa EngCihui 建材行 iàncáiháng n. building-material store M:¹jiā