建構語言

kiến cấu ngữ ngôn

Hán Việt: kiến cấu ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (cấu) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 建構語言 iàngòu yǔyán n. <lg.> artificial language