建溪春 jiàn xī chūn · kiến khê xuân Hán Việt: kiến khê xuân · Pinyin: jiàn xī chūn Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 溪 (khê) + 春 (xuân)Pinyinjiàn xī chūnHán Việtkiến khê xuânCấu tạo建 + 溪 + 春 · kiến + khê + xuân nghĩa thành phần: kiến + khê + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即建茶。Tân Hoa Tự Điển 1.即建茶。