建立成 kiến lập thành Hán Việt: kiến lập thành Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 成 (thành)Hán Việtkiến lập thànhCấu tạo建 + 立 + 成 · kiến + lập + thành nghĩa thành phần: kiến + lập + thành Nghĩa EngCihui 建立成 iànlì chéng v.p. establish; found