建立接觸 jiàn lì jiē chù · kiến lập tiếp xúc Hán Việt: kiến lập tiếp xúc · Pinyin: jiàn lì jiē chù Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)Pinyinjiàn lì jiē chùHán Việtkiến lập tiếp xúcCấu tạo建 + 立 + 接 + 觸 · kiến + lập + tiếp + xúc nghĩa thành phần: kiến + lập + tiếp + xúc