建筑上
kiến trúc thượng
Hán Việt: kiến trúc thượng · Pinyin: jiàn zhú shàng
Tổng quan
về mặt kiến trúc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kiến trúc
- Google Alex v6 về kiến trúc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi architecturally
Đức
- Handedict architektonisch (Adj, Arch)
Hán Việt: kiến trúc thượng · Pinyin: jiàn zhú shàng
về mặt kiến trúc