建築上

jiàn zhú shàng kiến trúc thượng

Hán Việt: kiến trúc thượng · Pinyin: jiàn zhú shàng

Tổng quan

về mặt kiến trúc

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui về mặt kiến trúc