建築史 jiàn zhù shǐ · kiến trúc sử Hán Việt: kiến trúc sử · Pinyin: jiàn zhù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 史 (sử)Pinyinjiàn zhù shǐHán Việtkiến trúc sửCấu tạo建 + 築 + 史 · kiến + trúc + sử nghĩa thành phần: kiến + trúc + sử Nghĩa jaJMdict architectural history|history of architecture