建築商 jiàn zhù shāng · kiến trúc thương Hán Việt: kiến trúc thương · Pinyin: jiàn zhù shāng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 商 (thương)Pinyinjiàn zhù shāngHán Việtkiến trúc thươngCấu tạo建 + 築 + 商 · kiến + trúc + thương nghĩa thành phần: kiến + trúc + thương Nghĩa EngCihui 建築商 iànzhùshāng n. builder M:ge/¹míng/²wèi