建筑物墙壁

jiàn zhú wù qiáng bìkiến trúc vật tường bích

Hán Việt: kiến trúc vật tường bích · Pinyin: jiàn zhú wù qiáng bì

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 牆 (tường) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tường công trình

Đức

  • Handedict Gebäudewand

Từ liên quan

Gần nghĩa

建筑原理 · 建筑学的 · 建筑工人 · 建筑术的 · 建筑场工长 · 建筑工程学 · 建筑工程师 · 建筑物保险