建築場工長
kiến trúc tràng công trường
Hán Việt: kiến trúc tràng công trường · Pinyin: jiàn zhú chǎng gōng cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 場 (tràng) + 工 (công) + 長 (trường)
Hán Việt: kiến trúc tràng công trường · Pinyin: jiàn zhú chǎng gōng cháng
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 場 (tràng) + 工 (công) + 長 (trường)