建筑物保险

jiàn zhú wù bǎo xiǎnkiến trúc vật bảo hiểm

Hán Việt: kiến trúc vật bảo hiểm · Pinyin: jiàn zhú wù bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảo hiểm công trình

Đức

  • Handedict Immobiliarversicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险契约者 · 保险统计师 · 保险统计的 · 保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片