建筑工程学
kiến trúc công trình học
Hán Việt: kiến trúc công trình học
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ thuật xây dựng
- Biên soạn 建築工程學 iànzhù gōngchéngxué n. architectural engineering
Eng
- Cihui 建築工程學 iànzhù gōngchéngxué n. architectural engineering
- Tần suất từ 建築工程學 iànzhù gōngchéngxué n. architectural engineering