建築的

kiến trúc đích

Hán Việt: kiến trúc đích

Tổng quan

(thuộc) kiến trúc (thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) xây dựng, để xây dựng xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) kiến trúc (thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu trúc, (thuộc) xây dựng, để xây dựng xây dựng, (địa lý,địa chất) kiến tạo