建築賬 kiến trúc trướng Hán Việt: kiến trúc trướng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 賬 (trướng)Hán Việtkiến trúc trướngCấu tạo建 + 築 + 賬 · kiến + trúc + trướng nghĩa thành phần: kiến + trúc + trướng Nghĩa EngCihui 建築賬 iànzhùzhàng n. <acct.> construction account