建興路 jiàn xìng lù · kiến hưng lộ Hán Việt: kiến hưng lộ · Pinyin: jiàn xìng lù Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 興 (hưng) + 路 (lộ)Pinyinjiàn xìng lùHán Việtkiến hưng lộCấu tạo建 + 興 + 路 · kiến + hưng + lộ nghĩa thành phần: kiến + hưng + lộ