建設者

jiàn shè zhě kiến thiết giả

Hán Việt: kiến thiết giả · Pinyin: jiàn shè zhě

Tổng quan

xem construct người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng, (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle), (kỹ thuật) thợ lắp ráp

Cấu tạo: (kiến) + (thiết) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem construct người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng, (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle), (kỹ thuật) thợ lắp ráp

ja

  • JMdict architect