建議性 jiàn yì xìng · kiến nghị tính Hán Việt: kiến nghị tính · Pinyin: jiàn yì xìng Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 議 (nghị) + 性 (tính)Pinyinjiàn yì xìngHán Việtkiến nghị tínhCấu tạo建 + 議 + 性 · kiến + nghị + tính nghĩa thành phần: kiến + nghị + tính