建辰月 jiàn chén yuè · kiến thần nguyệt Hán Việt: kiến thần nguyệt · Pinyin: jiàn chén yuè Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 辰 (thần) + 月 (nguyệt)Pinyinjiàn chén yuèHán Việtkiến thần nguyệtCấu tạo建 + 辰 + 月 · kiến + thần + nguyệt nghĩa thành phần: kiến + thần + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏历三月。Tân Hoa Tự Điển 1.夏历三月。