建除體 jiàn chú tǐ · kiến trừ thể Hán Việt: kiến trừ thể · Pinyin: jiàn chú tǐ Tổng quan Cấu tạo: 建 (kiến) + 除 (trừ) + 體 (thể)Pinyinjiàn chú tǐHán Việtkiến trừ thểCấu tạo建 + 除 + 體 · kiến + trừ + thể nghĩa thành phần: kiến + trừ + thể