廿一點 niàn yī diǎn · nhập nhất điểm Hán Việt: nhập nhất điểm · Pinyin: niàn yī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 廿 (nhập) + 一 (nhất) + 點 (điểm)Pinyinniàn yī diǎnHán Việtnhập nhất điểmCấu tạo廿 + 一 + 點 · nhập + nhất + điểm nghĩa thành phần: nhập + nhất + điểm