廿二史 niàn èr shǐ · nhập nhị sử Hán Việt: nhập nhị sử · Pinyin: niàn èr shǐ Tổng quan Cấu tạo: 廿 (nhập) + 二 (nhị) + 史 (sử)Pinyinniàn èr shǐHán Việtnhập nhị sửCấu tạo廿 + 二 + 史 · nhập + nhị + sử nghĩa thành phần: nhập + nhị + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即二十二史。Tân Hoa Tự Điển 1.即二十二史。