廿四橋 niàn sì qiáo · nhập tứ kiều Hán Việt: nhập tứ kiều · Pinyin: niàn sì qiáo Tổng quan Cấu tạo: 廿 (nhập) + 四 (tứ) + 橋 (kiều)Pinyinniàn sì qiáoHán Việtnhập tứ kiềuCấu tạo廿 + 四 + 橋 · nhập + tứ + kiều nghĩa thành phần: nhập + tứ + kiều