開個頭 khai cá đầu Hán Việt: khai cá đầu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 個 (cá) + 頭 (đầu)Hán Việtkhai cá đầuCấu tạo開 + 個 + 頭 · khai + cá + đầu nghĩa thành phần: khai + cá + đầu Nghĩa EngCihui break the ice