開亮口

kāi liàng kǒu khai lượng khẩu

Hán Việt: khai lượng khẩu · Pinyin: kāi liàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (lượng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓天刚明时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓天刚明时。