開倉濟貧 khai thương tể bần Hán Việt: khai thương tể bần Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 倉 (thương) + 濟 (tể) + 貧 (bần)Hán Việtkhai thương tể bầnCấu tạo開 + 倉 + 濟 + 貧 · khai + thương + tể + bần nghĩa thành phần: khai + thương + tể + bần Nghĩa EngCihui 開倉濟貧 āicāngjìpín f.e. <trad.> open the granaries to relieve the poor