開他敏 khai tha mẫn Hán Việt: khai tha mẫn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 他 (tha) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhai tha mẫnCấu tạo開 + 他 + 敏 · khai + tha + mẫn nghĩa thành phần: khai + tha + mẫn Nghĩa EngCihui ketamine