開光明

kāi guāng míng khai quang minh

Hán Việt: khai quang minh · Pinyin: kāi guāng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (quang) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即开光; 旧俗在盖棺之前,子女用棉花蘸水揩拭死者的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即开光。 2.旧俗在盖棺之前,子女用棉花蘸水揩拭死者的眼睛。