開關屏 khai quan bình Hán Việt: khai quan bình Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 關 (quan) + 屏 (bình)Hán Việtkhai quan bìnhCấu tạo開 + 關 + 屏 · khai + quan + bình nghĩa thành phần: khai + quan + bình Nghĩa EngCihui switchplate