開出的
khai xuất đích
Hán Việt: khai xuất đích
Tổng quan
(sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...)