開鑿者
khai tạc giả
Hán Việt: khai tạc giả
Tổng quan
người đào; người khai quật, máy đào; máy xúc
Nghĩa
Việt
- Cihui người đào; người khai quật, máy đào; máy xúc
Hán Việt: khai tạc giả
người đào; người khai quật, máy đào; máy xúc