開初

kāi chū khai sơ

Hán Việt: khai sơ · Pinyin: kāi chū

Tổng quan

lúc bắt đầu | lúc đầu | sớm

Cấu tạo: (khai) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc bắt đầu | lúc đầu | sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開始、最初。如:「換個新環境,開初會有些不適應,日子久了,自然會習慣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始;起初~他们互不了解,日子一久,也就熟了。

Eng

  • CC-CEDICT at the outset|at first|early
  • Cihui at the outset; at first; early

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

当初