開辦費 khai bạn phí Hán Việt: khai bạn phí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 辦 (bạn) + 費 (phí)Hán Việtkhai bạn phíCấu tạo開 + 辦 + 費 · khai + bạn + phí nghĩa thành phần: khai + bạn + phí Nghĩa EngCihui 開辦費 āibànfèi n. funds needed for starting a school, new organization, etc. M:²bǐ