開包兒 khai bao nhi Hán Việt: khai bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai bao nhiCấu tạo開 + 包 + 兒 · khai + bao + nhi nghĩa thành phần: khai + bao + nhi Nghĩa EngCihui 開包兒 āibāor ►See ¹kāibāo