开化儿

khai hóa nhi

Hán Việt: khai hóa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 化 (hóa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tan chảy
  • Biên soạn v. start to melt (of snow/etc.)

Eng

  • Cihui 開化兒 āihuàr v. start to melt (of snow/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开化县 · 開化寺 · 化兒 · 开化 · 開化 · 开化史 · 开化天皇