開化兒 khai hóa nhi Hán Việt: khai hóa nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 化 (hóa) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai hóa nhiCấu tạo開 + 化 + 兒 · khai + hóa + nhi nghĩa thành phần: khai + hóa + nhi Nghĩa EngCihui 開化兒 āihuàr v. start to melt (of snow/etc.)