開華結實

kāi huā jié shí khai hoa kết thật

Hán Việt: khai hoa kết thật · Pinyin: kāi huā jié shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hoa) + (kết) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生出花朵,结成果实。比喻工作、学习等有进展,并取得了成果。