開華結果

kāi huā jié guǒ khai hoa kết quả

Hán Việt: khai hoa kết quả · Pinyin: kāi huā jié guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hoa) + (kết) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻修养、学习、工作等有了成绩,取得效果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻修养﹑学习﹑工作等有了成绩﹐取得效果。