開印廢紙 kāi yìn fèi zhǐ · khai ấn phế chỉ Hán Việt: khai ấn phế chỉ · Pinyin: kāi yìn fèi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 印 (ấn) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ)Pinyinkāi yìn fèi zhǐHán Việtkhai ấn phế chỉCấu tạo開 + 印 + 廢 + 紙 · khai + ấn + phế + chỉ nghĩa thành phần: khai + ấn + phế + chỉ